Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình nước sở tại
Trang này là bản dịch tự động các hướng dẫn bằng tiếng Hàn của Ieumi. Nếu nghĩa bị nhầm lẫn, vui lòng xem bản gốc tiếng Hàn. Xem bản gốc (tiếng Hàn)
Giấy tờ công chính chứng minh quan hệ thân tộc như Giấy khai sinh, Bản sao hộ tịch (호적등본) của nước gốc và Bản dịch công chứng tiếng Hàn (한글 번역공증본)
📌 Điều cần lưu ý
Điều 16 quy định giấy tờ nộp bằng tiếng nước ngoài phải kèm bản dịch có ghi tên và liên lạc của người dịch. Loại giấy tờ quan hệ nào cần nộp thì tuỳ diện theo các mục của Điều 3 khoản 2.
📍 Nơi phải đến trực tiếp để nhận
Đại sứ quán nước mình tại Hàn Quốc hoặc Văn phòng công chứng / Công ty luật được ủy quyền công chứng
💻 Mở Danh bạ cơ quan đại diện ngoại giao tại Hàn Quốc (주한공관 주소록)
⚠️ Lưu ý hành chính & mẹo điền
Giấy tờ chính thức chứng minh quan hệ thân nhân như Giấy khai sinh, Sổ hộ khẩu (호구부) của nước gốc và Bản dịch công chứng sang tiếng Hàn. Hãy xin cấp giấy tờ ngay trước khi nộp. Nếu xin trước quá lâu, bạn có thể bị yêu cầu xin lại vì lý do ngày cấp đã cũ. Bạn có thể tìm Đại sứ quán tại Hàn Quốc trong Danh bạ cơ quan đại diện ngoại giao tại Hàn Quốc của Bộ Ngoại giao. Khi gọi điện, hãy hỏi: ① Giấy tờ cần thiết ② Mất bao nhiêu ngày xử lý ③ Có cần đặt lịch hẹn không ④ Lệ phí là bao nhiêu. Đại sứ quán nước bạn là một trong số ít nơi bạn có thể tư vấn bằng tiếng mẹ đẻ.
Căn cứ
- 국적법 시행규칙 (법제처 국가법령정보센터 — 현행 시행 2026-10-02 판으로 2026-10-05 대조 · 이 조문은 그 개정에 안 걸림(2026-10-02 개정은 별지 서식 문구뿐))
Nội dung đã được kiểm tra vào 2026-10-03.