I-EUMHướng dẫn sống ở Hàn

Khai sinh (출생신고)

Trang này là bản dịch tự động các hướng dẫn bằng tiếng Hàn của Ieumi. Nếu nghĩa bị nhầm lẫn, vui lòng xem bản gốc tiếng Hàn. Xem bản gốc (tiếng Hàn)

Khi trẻ được sinh ra, bạn phải khai sinh (출생신고) trong vòng 1 tháng. Trước khi khai sinh, do chưa có số đăng ký cư trú (주민등록번호) nên không thể nộp đơn xin bất kỳ khoản hỗ trợ trẻ em nào.

Hạn

Trợ cấp cha mẹ (부모급여) và trợ cấp trẻ em (아동수당) phải được nộp đơn trong vòng 60 ngày sau khi sinh thì mới được truy lĩnh tính từ tháng sinh. Nếu chậm trễ khai sinh (출생신고), hạn chót này cũng sẽ bị ảnh hưởng.

📍 Nơi đến

Văn phòng Si/Gu/Eup/Myeon (시·구·읍·면 사무소) (có thẩm quyền theo nơi sinh, nơi đăng ký gốc hoặc nơi cư trú)

💻 Thực hiện trực tuyến

⚠️ Điểm cần lưu ý

Hướng dẫn này dành cho con có bố hoặc mẹ là người Hàn Quốc (có quốc tịch Hàn Quốc ngay khi sinh). Trẻ em có cả bố và mẹ đều là người nước ngoài không thuộc đối tượng khai sinh (출생신고) tại Hàn Quốc — bạn phải đăng ký khai sinh tại đại sứ quán nước mình và nộp đơn xin cấp tư cách lưu trú (체류자격 부여) tại cơ quan xuất nhập cảnh trong vòng 90 ngày kể từ ngày sinh.

❗ Hậu quả nếu không làm

Tùy theo thời gian trễ, bạn sẽ bị phạt tiền vi phạm hành chính (과태료) (tối đa 50.000 won). Trong thời gian chưa có số đăng ký cư trú (주민등록번호), tất cả các đơn xin trợ cấp cha mẹ (부모급여), trợ cấp trẻ em (아동수당), phiếu quà tặng cuộc gặp đầu tiên (첫만남이용권) đều bị chặn.

Giấy tờ cần mang theo

Căn cứ

  • 가족관계의 등록 등에 관한 법률 제44조(출생신고의 기재사항) (법제처 국가법령정보센터) (법제처 국가법령정보센터 — 현행 시행 2026-10-02 판으로 2026-10-05 대조 · 2026 개정은 제14조뿐, 이 조문 그대로)
  • 가족관계의 등록 등에 관한 법률 제44조(출생신고의 기재사항) 제4항 (법제처 국가법령정보센터 — 현행 시행 2026-10-02 판으로 2026-10-05 대조 · 2026 개정은 제14조뿐, 이 조문 그대로)

Nội dung đã được kiểm tra vào 2026-10-03.

Xem thêm trên I-EUM