I-EUMHướng dẫn sống ở Hàn

Đồng bào nước ngoài (F-4) — ngành nghề bị hạn chế việc làm đã thay đổi vào tháng 2/2026

Trang này là bản dịch tự động các hướng dẫn bằng tiếng Hàn của Ieumi. Nếu nghĩa bị nhầm lẫn, vui lòng xem bản gốc tiếng Hàn. Xem bản gốc (tiếng Hàn)

Đồng bào nước ngoài (F-4) làm được hầu hết các việc, nhưng bị hạn chế lao động giản đơn, việc trái với thuần phong mỹ tục hoặc trật tự xã hội, và ngành nghề do Bộ trưởng Bộ Tư pháp quy định. Từ ngày 12 tháng 2 năm 2026, 10 ngành trong số ngành bị hạn chế đã được gỡ.

📌 Điều cần lưu ý

10 ngành được gỡ: nhân viên giản đơn xây dựng · nhân viên giản đơn khai khoáng · nhân viên giản đơn liên quan đến bốc dỡ và xếp hàng · nhân viên giản đơn bốc dỡ và xếp hàng khác · nhân viên đóng gói thủ công · nhân viên dán nhãn thủ công · nhân viên đổ xăng · nhân viên sắp xếp hàng trong cửa hàng · người quản lý máy bán hàng tự động · nhân viên hướng dẫn đỗ xe. Các ngành bị hạn chế còn lại (người giao hàng · người dọn dẹp · người quản lý tòa nhà, v.v.) vẫn giữ nguyên, và tên ngành nghề đã đổi theo sửa đổi Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn Hàn Quốc.

📍 Nơi đến

Cơ quan xuất nhập cảnh · người nước ngoài có thẩm quyền · Trung tâm Hướng dẫn Tổng hợp cho Người nước ngoài (외국인종합안내센터) 1345

💻 Thực hiện trực tuyến

⚠️ Điểm cần lưu ý

Người sống ở khu vực dân số suy giảm hoặc muốn làm việc ở đó và được Bộ trưởng Bộ Tư pháp công nhận thì được loại khỏi hạn chế lao động giản đơn (Điều 23 khoản 3 mục 1 Nghị định thi hành Luật Quản lý Xuất nhập cảnh). Nếu bạn phân vân việc của mình có phải ngành bị hạn chế không, hãy mang tên nghề đến hỏi cơ quan xuất nhập cảnh · người nước ngoài có thẩm quyền hoặc 1345. Mã nghề và tên nghề có trong bảng đính kèm của thông báo.

Nên xem cùng

Căn cứ

  • 재외동포(F-4) 자격의 취업활동 제한범위 고시 (법무부고시 제2026-65호, 시행 2026-02-12) 제 · 개정이유 「건설업ㆍ서비스업 등 10개 직업을 취업활동 제한범위에서 삭제」 · 삭제 10개 코드(91001 · 91002 · 92101 · 92109 · 93001 · 93002 · 95310 · 95391 · 99220 · 99232) https://www.law.go.kr/LSW/admRulInfoP.do?admRulSeq=2100000275060 (조사원 원문 확인 2026-10-12)
  • 출입국관리법 시행령 제23조 제3항 제1~3호 · 제4항 (대통령령 제36728호, 시행 2026-10-02 · 법제처 API 원문 대조 2026-10-12) — 단서: 인구감소지역 · 법무부장관 인정
  • 🔴 쓰지 않은 것: 「37개」 숫자 — 개정이유의 37개는 분류 개정 전 숫자이고 같은 개정에서 2개 추가 · 2개 통합이 있어 지금 줄 수를 세지 못했다 · 뉴스의 「39→29개」

Nội dung đã được kiểm tra vào 2026-10-12.

Xem thêm trên I-EUM