Khi hôn nhân kết thúc — Lưu trú và nhập quốc tịch sẽ ra sao
Trang này là bản dịch tự động các hướng dẫn bằng tiếng Hàn của Ieumi. Nếu nghĩa bị nhầm lẫn, vui lòng xem bản gốc tiếng Hàn. Xem bản gốc (tiếng Hàn)
Dù ly hôn hoặc vợ/chồng qua đời, con đường không đóng lại ngay hôm đó. Tuy nhiên tùy hoàn cảnh mà khác nhau nên đừng tự phán đoán một mình, hãy hỏi trước.
📌 Điều cần lưu ý
Khoản 2, Điều 6 Luật quốc tịch ghi riêng hai nhánh. Khoản 3 quy định người 「không thể duy trì cuộc sống hôn nhân bình thường do vợ/chồng qua đời hoặc mất tích hoặc do lý do không thuộc trách nhiệm của bản thân」 có thể xin nhập quốc tịch đơn giản nếu đã hoàn thành thời gian còn lại. Khoản 4 đặt cùng vị trí với người 「đang nuôi dưỡng hoặc phải nuôi dưỡng con vị thành niên sinh ra từ cuộc hôn nhân đó」. Nghĩa là việc hôn nhân kết thúc không tự nó đóng con đường lại.
📍 Nơi đến
Cơ quan xuất nhập cảnh·người nước ngoài quản lý nơi cư trú. Điện thoại hỏi 1345 (20 ngôn ngữ). Nếu bị bạo lực gia đình hoặc khó khăn khác, Trung tâm tư vấn Danuri 1577-1366 nhận cuộc gọi 365 ngày 24 giờ bằng tiếng mẹ đẻ
⚠️ Điểm cần lưu ý
Tư cách lưu trú được xem xét riêng. Kết hôn di trú (F-6) là tư cách dựa trên tiền đề hôn nhân nên khi hoàn cảnh thay đổi có thể cần xin phép thay đổi tư cách lưu trú. Khoản 1, Điều 24 Luật xuất nhập cảnh chỉ ghi phải xin 「trước」 mà không đặt số ngày cụ thể — vì vậy đúng là nên hỏi ngay bây giờ chứ không phải chờ một ngày cụ thể. Việc có phải 「lý do không thuộc trách nhiệm của bản thân」 hay không do Bộ Tư pháp phán định. Chúng tôi không thể phán định thay. Tuy nhiên tài liệu chứng minh điều đó (giấy chẩn đoán, hồ sơ tư vấn, bản án, lời khai của người xung quanh, v.v.) càng để lâu càng khó thu thập, nên hãy chuẩn bị trước những gì hiện còn có.
❗ Hậu quả nếu không làm
Nếu cứ để vậy, tình trạng không phù hợp với tư cách lưu trú sẽ kéo dài. Người báo trước và trao đổi sẽ được xem xét khác với người để lộ ra sau. Ngay cả khi không biết phải làm gì, việc gọi điện cho 1345 để trình bày hoàn cảnh vẫn tốt hơn là không làm gì cả.
Nên xem cùng
Căn cứ
- 국적법 제6조 제2항 — 법제처 API 원문 대조 2026-09-11 (MST 244609, 시행 2022-10-01) (법제처 — 현행 판(시행 2022-10-01 그대로) 2026-10-05 대조)
- 출입국관리법 제24조 제1항 · 같은 법 시행령 제44조 — 법제처 API 원문 대조 2026-09-11 (법 MST 272921 · 시행령 MST 271319)
Nội dung đã được kiểm tra vào 2026-10-03.