Gia hạn thời hạn lưu trú (체류기간 연장허가)
Trang này là bản dịch tự động các hướng dẫn bằng tiếng Hàn của Ieumi. Nếu nghĩa bị nhầm lẫn, vui lòng xem bản gốc tiếng Hàn. Xem bản gốc (tiếng Hàn)
Bạn phải nộp đơn xin gia hạn trước khi hết hạn lưu trú. Từ ngày tiếp theo sau khi hết hạn, bạn sẽ trở thành cư trú bất hợp pháp (불법체류).
Một phần của mục này hiện vẫn chỉ có tiếng Hàn. Khi dịch xong, dấu hiệu này sẽ biến mất. Nội dung giữ nguyên theo tài liệu chính thức.
Hạn
Thông thường, bạn có thể nộp đơn từ 4 tháng trước khi hết hạn. Thời điểm bắt đầu có thể thay đổi theo hướng dẫn, vì vậy hãy kiểm tra trên Hi Korea (하이코리아) hoặc 1345.
📌 Điều cần lưu ý
Nếu nợ tiền bảo hiểm y tế hoặc nợ thuế, việc gia hạn có thể bị từ chối. Hãy thanh toán tiền nợ trước khi nộp đơn.
📍 Nơi đến
Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và người nước ngoài (출입국·외국인관서) có thẩm quyền
전자민원은 정해진 체류자격만 됩니다. 결혼이민(F-6) · 영주(F-5) · 거주(F-2) · 재외동포(F-4) · 특정활동(E-7) 등은 방문예약을 하고 관서에 가서 냅니다. 처리는 보통 10일, 조사가 필요하면 2개월까지 걸립니다.
❗ Hậu quả nếu không làm
Từ ngày tiếp theo sau khi hết hạn, bạn sẽ trở thành cư trú bất hợp pháp (불법체류) và có thể bị xử phạt (phạt tù dưới 3 năm hoặc phạt tiền dưới 30 triệu won), đồng thời thuộc đối tượng bị trục xuất cưỡng chế (강제퇴거) và cấm nhập cảnh (입국금지).
Giấy tờ cần mang theo
- Hộ chiếu
Hộ chiếu phải còn thời hạn hiệu lực. Nếu hộ chiếu sắp hết hạn, thời gian gia hạn cũng sẽ bị ngắn lại tương ứng. - Thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인등록증)
- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú (체류지 입증 서류)Không bắt buộc
Dùng để xác nhận nơi cư trú. Giấy tờ cần thiết sẽ khác nhau tùy thuộc vào hình thức cư trú.
Nên xem cùng
Căn cứ
- 출입국관리법 제25조(체류기간 연장허가) 제1항 (법제처 국가법령정보센터, 시행 2026-01-23)
- 하이코리아 민원안내 상세 「등록외국인의 체류기간연장허가」(CAT_SEQ 1808) — 전자민원 가능 자격 · ※ 제외 D-3 · D-8 · E-7 · F-2 · F-2-4 · F-4 · F-5 · F-6 · G-1 — 크롬으로 열어 확인 2026-10-31 (D-935)
Nội dung đã được kiểm tra vào 2026-10-31.