Trước khi đến Hàn Quốc theo diện kết hôn di dân (F-6) — mời · tiếng Hàn · thu nhập · chỗ ở
Trang này là bản dịch tự động các hướng dẫn bằng tiếng Hàn của Ieumi. Nếu nghĩa bị nhầm lẫn, vui lòng xem bản gốc tiếng Hàn. Xem bản gốc (tiếng Hàn)
Visa kết hôn di dân do vợ/chồng là người Hàn Quốc mời. Khi xét, họ xem việc vợ/chồng người Hàn Quốc đã hoàn thành chương trình hướng dẫn kết hôn quốc tế, tiếng Hàn cơ bản của vợ/chồng là người nước ngoài, thu nhập và chỗ ở. Tùy nước và hoàn cảnh có trường hợp được miễn.
📌 Điều cần lưu ý
Chương trình hướng dẫn kết hôn quốc tế do vợ/chồng người Hàn Quốc mời công dân Trung Quốc · Việt Nam · Philippines · Campuchia · Mông Cổ · Uzbekistan · Thái Lan hoàn thành. Tiếng Hàn cơ bản được chứng minh bằng TOPIK cấp 1 trở lên còn hiệu lực, hoàn thành Chương trình Hòa nhập Xã hội (KIIP) từ giai đoạn 2 trở lên, hoàn thành khóa sơ cấp (từ 120 giờ) của Viện Giáo dục Hàn Quốc · Học đường Sejong, v.v. Nếu vợ chồng có con thì được miễn điều kiện tiếng Hàn và thu nhập.
📍 Nơi đến
Cơ quan xuất nhập cảnh · người nước ngoài quản lý địa chỉ của vợ/chồng người Hàn Quốc · cơ quan đại diện Hàn Quốc ở nước tôi sống
⚠️ Điểm cần lưu ý
Thu nhập được tính theo trước thuế của 1 năm qua và được quy định theo số thành viên trong hộ. Goshiwon · nhà nghỉ · nhà kính nilon không được công nhận là không gian ở bình thường. Bạn có được miễn hay không, hãy hỏi cơ quan đại diện ở nước ngoài nơi bạn nộp visa hoặc 1345 (từ nước ngoài là +82-1345).
Nên xem cùng
Căn cứ
- 찾기쉬운 생활법령 「결혼에 따른 체류자격」 2026-09-15 기준 https://easylaw.go.kr/CSP/CnpClsMain.laf?popMenu=ov&csmSeq=47&ccfNo=2&cciNo=1&cnpClsNo=1 — 안내프로그램 7개국 · 면제 셋 · 소득(과거 1년 세전, 2인 25,195,752원~) · 기초 한국어(TOPIK 1급 · KIIP 2단계 · 한국교육원 · 세종학당 120시간 등) · 면제(자녀 등) · 주거(고시원 · 모텔 · 비닐하우스 불인정) (조사원 확인 2026-10-12)
- 출입국관리법 시행규칙 제9조의4 · 결혼동거 목적의 사증 발급에 필요한 요건 및 심사면제 기준 고시
- 🔴 쓰지 않은 것: 소득 숫자가 몇 년도 고시의 값인지(페이지에 따로 없다 — 기준일 2026-09-15 와 함께만 보인다)
Nội dung đã được kiểm tra vào 2026-10-31.