Giấy tờ chứng minh đã từ bỏ quốc tịch nước ngoài hoặc bản cam kết không sử dụng quốc tịch nước ngoài
Trang này là bản dịch tự động các hướng dẫn bằng tiếng Hàn của Ieumi. Nếu nghĩa bị nhầm lẫn, vui lòng xem bản gốc tiếng Hàn. Xem bản gốc (tiếng Hàn)
Chỉ cần nộp một trong hai là được. Đó là giấy chứng minh quý vị đã thực sự từ bỏ quốc tịch nước ngoài, hoặc bản cam kết viết rằng sẽ không sử dụng quốc tịch nước ngoài đó ở Hàn Quốc.
📌 Điều cần lưu ý
Có hai con đường. ① Con đường thực sự từ bỏ quốc tịch nước ngoài — quý vị nhận giấy chứng nhận đã từ bỏ quốc tịch ở lãnh sự quán nước đó rồi nộp. ② Con đường cam kết — trong khi có địa chỉ ở Hàn Quốc, quý vị viết bản cam kết không sử dụng quốc tịch nước ngoài tại quầy phụ trách quốc tịch. Ai được viết ② thì luật đã quy định sẵn, nên xin quý vị xác nhận trước ở quầy hoặc 1345. Trường hợp không thể từ bỏ quốc tịch vì luật của nước mình thì cũng có con đường riêng.
📍 Nơi phải đến trực tiếp để nhận
Đại sứ quán · lãnh sự quán nước mình (giấy chứng nhận từ bỏ) — bản cam kết thì viết ở quầy phụ trách quốc tịch
Căn cứ
- 국적법 시행규칙 제11조(국적선택 신고서의 서식 및 첨부서류) 제2항 제2호 (법제처 국가법령정보센터 — 현행 시행 2026-10-02 판으로 2026-10-05 대조 · 이 조문은 그 개정에 안 걸림(2026-10-02 개정은 별지 서식 문구뿐))
- 국적법 시행령 제11조(외국 국적의 포기방식 등) 제1항·제3항 (법제처 국가법령정보센터 — 현행 판(시행 2022-12-20 그대로) 2026-10-05 대조)
- 국적법 시행령 제13조(외국 국적 포기가 어려운 자 등) 제1항 (법제처 국가법령정보센터 — 현행 판(시행 2022-12-20 그대로) 2026-10-05 대조)
Nội dung đã được kiểm tra vào 2026-10-03.