Đổi chỗ làm — phải xin phép đổi nơi làm việc trước (một số người khai báo trong 15 ngày)
Trang này là bản dịch tự động các hướng dẫn bằng tiếng Hàn của Ieumi. Nếu nghĩa bị nhầm lẫn, vui lòng xem bản gốc tiếng Hàn. Xem bản gốc (tiếng Hàn)
Nếu đang làm việc bằng visa lao động mà muốn đổi chỗ làm, bạn phải xin phép đổi nơi làm việc tại cơ quan xuất nhập cảnh trước khi chuyển. Chỉ những người từ Giáo sư (E-1) đến Hoạt động đặc định (E-7) đáp ứng điều kiện do Bộ Tư pháp quy định mới được khai báo trong 15 ngày kể từ ngày chuyển.
Một phần của mục này hiện vẫn chỉ có tiếng Hàn. Khi dịch xong, dấu hiệu này sẽ biến mất. Nội dung giữ nguyên theo tài liệu chính thức.
Hạn
Nguyên tắc là phải xin phép trước khi chuyển. Chỉ những người từ Giáo sư (E-1) đến Hoạt động đặc định (E-7) đáp ứng điều kiện do Bộ Tư pháp công bố mới chỉ cần khai báo trong 15 ngày sau khi chuyển. Lao động phổ thông (E-9) phải đăng ký đổi nơi làm việc tại Trung tâm việc làm trước. Trước khi chuyển, hãy hỏi 1345 xem bạn thuộc trường hợp nào.
📍 Nơi đến
Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và người nước ngoài (출입국·외국인관서) phụ trách
전자민원은 비전문취업(E-9) 근무처 변경만 됩니다. 다른 자격은 방문예약을 하고 관서에 가서 냅니다.
❗ Hậu quả nếu không làm
Nếu làm việc mà không khai báo hoặc không có phép, bạn sẽ bị phạt tiền (과태료) hoặc phạt tiền hình sự (벌금). Nghiêm trọng hơn, bạn có thể bị từ chối gia hạn cư trú hoặc bị hủy tư cách cư trú do hoạt động ngoài phạm vi tư cách.
Giấy tờ cần mang theo
Nên xem cùng
Căn cứ
- 출입국관리법 제21조(근무처의 변경ㆍ추가) · 시행령 제23조(외국인의 취업과 체류자격) — 색인 대조 2026-08-28
- 출입국관리법 제21조 제1항(미리 허가 · 단서 전문인력 15일 내 신고) · 시행령 제26조의2 제1항(E-1 ~ E-7 가운데 법무부장관 고시 요건) — 법제처 API 원문 대조 2026-10-22 (MST 290729 · 290501)
- 법무부 「체류민원 자격별 안내 매뉴얼」(2026-10-19 판) 선원취업(E-10) 「근무처의 변경․추가」 — 「선원취업자가 사업장의 휴․폐업 등으로 정상적인 근로관계를 지속하기 곤란한 때에는 지방해양수산청장의 추천을 받아 근무처 변경 신청 가능」 · 「동일 선사(선주)의 선박 간 이동근무 시에도 미리 근무처변경 허가를 받아야 함」 — visaManual.json 대조 2026-10-25
- 하이코리아 「전자민원 안내」 신청 가능 민원 — 근무처변경은 「비전문취업(E-9) 근무처변경허가」뿐 — 크롬으로 열어 확인 2026-10-31 (D-935)
Nội dung đã được kiểm tra vào 2026-10-31.